petty jury
Định nghĩa
Danh từ: Hội thẩm đoàn nhỏ (thường gồm 12 người), có nhiệm vụ xác định sự thật và đưa ra phán quyết trong các vụ kiện dân sự hoặc hình sự.
Ví dụ sử dụng
- (Hội thẩm đoàn nhỏ đã lắng nghe cẩn thận tất cả các bằng chứng trước khi đưa ra phán quyết.)
- (Trong một phiên tòa hình sự, hội thẩm đoàn nhỏ quyết định bị cáo có tội hay không có tội.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to serve on a petty jury": làm thành viên của hội thẩm đoàn nhỏ.
- Citizens are often called to serve on a petty jury for a court case. (Công dân thường được triệu tập để làm thành viên của hội thẩm đoàn nhỏ cho một vụ kiện tại tòa.)
"petty jury vs. grand jury": phân biệt với đại bồi thẩm đoàn (grand jury), vốn có nhiệm vụ xem xét cáo trạng chứ không phải phán quyết.
- While a grand jury decides if there is enough evidence for a trial, a petty jury decides the actual guilt or innocence. (Trong khi đại bồi thẩm đoàn quyết định có đủ bằng chứng để xét xử hay không, hội thẩm đoàn nhỏ quyết định tội thực tế hay vô tội.)
Biến thể và từ gần giống
- Petty jury (n): dạng viết đầy đủ, đôi khi được viết là "petit jury" (từ tiếng Pháp cổ "petit" nghĩa là nhỏ).
- Jury (n): hội thẩm đoàn nói chung.
- The jury reached a unanimous decision. (Hội thẩm đoàn đã đạt được quyết định nhất trí.)
Từ đồng nghĩa
- Petit jury: cách viết khác, mang tính pháp lý hơn.
- Trial jury: hội thẩm đoàn xét xử, nhấn mạnh vai trò trong phiên tòa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "petty jury".
Thành ngữ liên quan
- Lay down the law: đưa ra quyết định hoặc chỉ thị một cách dứt khoát (không trực tiếp liên quan nhưng thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý).
- The judge laid down the law to the petty jury before they began deliberations. (Thẩm phán đã đưa ra chỉ thị rõ ràng cho hội thẩm đoàn nhỏ trước khi họ bắt đầu thảo luận.)